CBM Calculator
Đăng nhập

Thông tin hàng hóa

Dài (cm)
Rộng (cm)
Cao (cm)
SL
KL (kg)
CBM
0.000
Tổng thể tích
0.000
CBM (m³)

Trọng lượng

Trọng lượng thực0.00 kg
TL quy đổi (Air)0.00 kg
TL quy đổi (Sea)0.00 kg
Tính cước Air0.00 kg
Tính cước Sea0.00 kg
Công thức tính
  • • CBM = D x R x C (mét)
  • • TL quy đổi Air = CBM x 167 kg
  • • TL quy đổi Sea = CBM x 1000 kg
  • • Tính cước = Max(TL thực, TL quy đổi)