quy cách container 20 40 · 2026-09-18 · 11 phút đọc
Quy cách container 20' và 40': kích thước, CBM và tải trọng
Thông số container 20DC, 40DC, 40HC: kích thước trong, cửa, payload và CBM lý thuyết — chọn cont đúng khi booking FCL.

Kho báo “hàng cao 2,7 m” — sales book 40' thường, đến lúc xếp không đóng được cửa. Hoặc ngược lại: book 40' HC trong khi 20' đủ CBM và rẻ hơn cước nội địa. Không nắm quy cách container là lãng phí slot tàu và tiền kéo cont.
Container ISO có kích thước ngoài chuẩn hoá; kích thước trong (internal) và tải trọng hàng (payload) mới quyết định bạn chở được bao nhiêu. Bài này tóm tắt 20DC, 40DC, 40HC — loại phổ biến nhất tại cảng Việt Nam.
Tóm tắt nhanh
- 20' ngắn hơn — phù hợp hàng nặng vừa phải; 40'/40' HC cho hàng nhiều CBM.
- 40' HC cao hơn ~30 cm so với 40' standard — quan trọng với hàng cao.
- Payload max ≈ tải trọng container trừ trọng cont rỗng (tare).
- CBM lý thuyết > CBM thực tế xếp được do hình dạng kiện và lashing.
- OT/FR/Reefer là dòng riêng — không áp số liệu general dry.
Kích thước ngoài và trong (dry container)
20DC: chiều dài ngoài khoảng 6,06 m; 40DC/40HC: khoảng 12,19 m. Chiều rộng trong thường ~2,35 m; chiều cao trong 40' HC khoảng 2,69 m so với ~2,39 m trên 40' standard. Cửa: rộng ~2,34 m, cao ~2,28 m (40' HC cửa cao hơn một chút). Số liệu lệch nhẹ theo hãng sản xuất — dùng bảng tra chính thức khi thiết kế pallet.
So sánh nhanh
A · 20DC ~ 33 CBM lý thuyết, payload ~ 28 tấn class
B · 40HC ~ 76 CBM lý thuyết, payload tương tự 40' (~ 26–28 t)
A · Hàng nặng, ít khối — tránh over CBM
B · Hàng nhẹ, nhiều kiện — tận dụng mét khối
Tải trọng (payload) và VGM
Mỗi cont có max gross weight (container + hàng). VGM (Verified Gross Mass) bắt buộc trước khi load — cân cont + hàng. Vượt payload: không load, phạt, hoặc phải tách hàng. Hàng dense (đá, thép, máy) dễ chạm trần kg trước khi full CBM.
CBM lý thuyết vs thực tế
- Trừ clearance phía trên và sườn cho lashing
- Hàng không stackable — mất chiều cao hữu dụng
- Pallet 1,1 m × 1,1 m vs 1,2 m × 1 m — layout khác nhau
- Lối vào cửa hẹp hơn thân trong — kiện quá rộng không lọt
Sơ đồ quy trình
- 1Tổng CBM và kg từ packing list
- 2So payload và max gross từng loại cont
- 3Kiểm tra chiều cao kiện vs internal height
- 4Kiểm tra chiều rộng kiện vs cửa
- 5Book cont + ghi yêu cầu VGM và địa điểm cân
Tra bảng thông số chi tiết
Công cụ thông số container liệt kê 20DC, 40DC, 40HC (và các loại khác nếu có): kích thước trong/ngoài, cửa, tare, payload, CBM. Dùng khi trả lời khách kỹ thuật hoặc soạn hướng dẫn đóng hàng.
Xem thông số container 20DC 40DC 40HC →
Book nhầm 40' thường thay vì HC không phải lỗi nhỏ — đôi khi là cả chuyến tàu và một đống DEM/DET.
Mẹo thêm cho điều phối và kho
- Gửi khách sơ đồ pallet chuẩn cont trước ngày đóng hàng
- Reefer/OOG: không dùng spec dry — order equipment riêng
- Ghi trên booking: 40' HC vs 40' DC — tránh substitute không phù hợp
- Nội địa: cont 20' linh hoạt hơn ở kho hẹp
Câu hỏi thường gặp
- 40' DC và 40' HC khác nhau chủ yếu ở đâu?
- Chủ yếu chiều cao trong (và CBM lý thuyết). 40' HC cao hơn, phù hợp hàng cao hoặc cần thêm mét khối; cước thường cao hơn 40' standard.
- Một cont 40' có chở được bao nhiêu tấn?
- Payload thường cỡ 26–28 tấn hàng tùy tare cont; phải tuân max gross và luật đường bộ. Hàng quá nặng có thể chỉ fill một phần CBM.
- Kích thước cont có thống nhất mọi hãng tàu không?
- Kích thước ngoài theo chuẩn ISO; kích thước trong và tare lệch nhẹ theo nhà sản xuất. Tra bảng spec khi cần chính xác milimet.
- Open top và flat rack tính CBM thế nào?
- Hàng OOG tính theo chiều cao/rộng thực tế và quy tắc hãng tàu; không dùng CBM dry box tiêu chuẩn.
Bước tiếp theo
9log.tech — tra thông số container và ERP
Xem tổng quan nền tảng ERP logistics made in Vietnam — rồi quyết định dùng thử hoặc dùng tool miễn phí.
Bài liên quan
Mục lục: /kien-thuc · 13 bài


